Hotline: 0984.056.777 - 033.8000.800
FAQs Download Liên hệ Hỗ trợ kỹ thuật
Hotline Kinh doanh
0984.056.777
  • Danh mục sản phẩm
  • Switch Ruijie RG-S5300-48GT4XS-E

    SKU: RG-S5300-48GT4XS-EHãng: RuijieKho: instock

    Liên hệ

    Giá trên đã bao gồm VAT

    48 x 10/100/1000M adaptive electrical ports, 4 x 1G/10G SFP+ ports

    KHUYẾN MÃI
    Chính sách bán hàng
    • Sản phẩm chính hãng™ 100%
    • Giá cạnh tranh nhất thị trường
    • Tư vấn giải pháp, dự án miễn phí
    • Hỗ trợ đại lý và dự án
    • Đầy đủ CO/CQ
    • Bán hàng online toàn quốc
    • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
    • Bảo hành chuyên nghiệp, uy tín
    Hỗ trợ trực tuyến
    • Hotline: 0984.056.777

    Mô tả sản phẩm

    Xem thêm

    Thông số kỹ thuật

    Thông số phần cứng  RG-S5300-48GT4XS-E
    Giao diện  48 × 10/100/1000Base-T Ethernet ports with autonegotiation,
    4 × 2.5GE/1GE SFP ports
    Nguồn  1 fixed power module
    Quạt 2 fixed fans
    Khả năng chuyển mạch 87 Gbps
    Tỉ lệ chuyển tiếp 116 Mpps
    Bảng địa chỉ MAC 16000 MAC addresses
    Flash 64MB
    SDRAM 512 MB
    CPU 1.2 GHz
    Hỗ trợ các tính năng bảo mật SSHv1, SSHv2, HTTPS, ICMP, SAVI, CPP, NFPP
    Độ ồn <37 dB
    Thời gian chạy ổn định  >200,000 giờ
    MTBF at 25°C (hr)
    Nhiệt độ hoạt động 0°C to 45°C (32°F to °F)
    Độ ẩm hoạt động 10% to 90%
    Kích thước 440 mm × 220 mm × 43.5mm
    (17.32 in × 8.66 in ×1.71 in), 1 RU
    Cân nặng 2.8 kg
    Đánh giá Switch Ruijie RG-S5300-48GT4XS-E
    0.0 Đánh giá trung bình
    5 0% | 0 đánh giá
    4 0% | 0 đánh giá
    3 0% | 0 đánh giá
    2 0% | 0 đánh giá
    1 0% | 0 đánh giá
    Đánh giá Switch Ruijie RG-S5300-48GT4XS-E

    Chọn ảnhChọn video
    0 ký tự (Tối thiểu 10)
      +

      Chưa có đánh giá nào.

      Hỏi đáp

      Không có bình luận nào

      Thông số kỹ thuật

      Thông số phần cứng  RG-S5300-48GT4XS-E
      Giao diện  48 × 10/100/1000Base-T Ethernet ports with autonegotiation,
      4 × 2.5GE/1GE SFP ports
      Nguồn  1 fixed power module
      Quạt 2 fixed fans
      Khả năng chuyển mạch 87 Gbps
      Tỉ lệ chuyển tiếp 116 Mpps
      Bảng địa chỉ MAC 16000 MAC addresses
      Flash 64MB
      SDRAM 512 MB
      CPU 1.2 GHz
      Hỗ trợ các tính năng bảo mật SSHv1, SSHv2, HTTPS, ICMP, SAVI, CPP, NFPP
      Độ ồn <37 dB
      Thời gian chạy ổn định  >200,000 giờ
      MTBF at 25°C (hr)
      Nhiệt độ hoạt động 0°C to 45°C (32°F to °F)
      Độ ẩm hoạt động 10% to 90%
      Kích thước 440 mm × 220 mm × 43.5mm
      (17.32 in × 8.66 in ×1.71 in), 1 RU
      Cân nặng 2.8 kg