Hotline: 0984.056.777 - 033.8000.800
FAQs Download Liên hệ Hỗ trợ kỹ thuật
Hotline Kinh doanh
0984.056.777
  • Danh mục sản phẩm
  • Router 4G/5G công nghiệp Teltonika RUTX50, Dual SIM 5G tốc độ 3,3Gbps, wifi 5 hỗ trợ 150 user

    SKU: RUTX50Hãng: TeltonikaKho: instock

    Liên hệ

    Giá trên đã bao gồm VAT

    Teltonika RUTX50 là bộ định tuyến công nghiệp thuộc thương hiệu Teltonika hỗ trợ mạng di động 5G với tốc độ lên tới 3,3 Gbps.

    KHUYẾN MÃI
    Chính sách bán hàng
    • Sản phẩm chính hãng™ 100%
    • Giá cạnh tranh nhất thị trường
    • Tư vấn giải pháp, dự án miễn phí
    • Hỗ trợ đại lý và dự án
    • Đầy đủ CO/CQ
    • Bán hàng online toàn quốc
    • Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
    • Bảo hành chuyên nghiệp, uy tín
    Hỗ trợ trực tuyến
    • Hotline: 0984.056.777

    Mô tả sản phẩm

    Teltonika RUTX50 là bộ định tuyến công nghiệp thuộc thương hiệu Teltonika hỗ trợ mạng di động 5G với tốc độ lên tới 3,3 Gbps. Ưu điểm lớn của RUTX50: là 5 cổng Gigabit Ethernet, Dual SIM 5G và wifi 5 băng tần kép chuẩn Wave 2. Thiết lập này đảm bảo truyền dữ liệu nhanh và đáng tin cậy với độ trễ cực thấp. Và điều này làm cho bộ định tuyến 5G trở nên lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi nhiều dữ liệu và tốc độ cao trong công nghiệp.

    Tính năng thiết bị Teltonika RUTX50

     

    Thiết bị bộ định tuyến công nghiệp RUTX50 là một bộ định tuyến 3G/4G được sản xuất và lắp ráp tại Litva, Châu Âu (Made in Europe), đáp ứng tiêu chuẩn xuất xứ “None China“. Đây là một sản phẩm được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu của các dự án an ninh, quốc phòng và chính phủ.

    Đặc điểm nổi bật

    • Hỗ trợ 2 SIM 5G cho tốc độ kết nối lên đến 3,3 Gbps.
    • Tương thích ngược với công nghệ mạng 4G (LTE CAT 20) và 3G.
    • Dual SIM với tính năng tự động chuyển đổi dự phòng giúp liên lạc không bị gián đoạn.
    • WiFi 5 chuẩn wave 2 (Băng tần kép, MU-MIMO) với tốc độ truyền dữ liệu lên đến 867 Mbps.
    • 2 Slot SIM Card / 1 port WAN (10/100/1000 Mbps) Ethernet / 4 port LAN (10/100/1000 Mbps) Ethernet hỗ trợ auto MDI/MDIX crossover/ 1 port USB 2.0
    • Tương thích với Remote management system (RMS) giúp quản lý tập trung nhiều thiết bị từ xa.
    • Firewall tích hợp, cấu hình và quản lý qua WebUI, CLI, NAT, DMZ
    • Chống hình thức tấn công: DDoS ( SYN flood protection, SSH attack prevention, HTTP/HTTPS attack prevention), Port scan…
    • Hỗ trợ nhiều giao thức công nghiệp như: Modbus, MQTT, TR-069, SNMP, JSON-RPC…

    Một số tính năng vượt trội của bộ định tuyến 4G/5G Teltonika RUTX50

    Teltonika RUTX50 là bộ định tuyến 4G/5G có nhiều tính năng vượt trội như hỗ trợ mạng 5G mới nhất, khả năng chịu tải lên đến 150 user kết nối wifi đồng thời, hệ điều hành RutOS dựa trên OpenWRT Linux và các chức năng bảo mật dữ liệu tiên tiến.

    Router 3G/4G công nghiệp RUTX50 thiết kế nhỏ gọn – hiệu suất cao

    Thiết bị Router có thiết kế nhỏ gọn nhưng tích hợp nhiều tính năng và đạt hiệu suất làm việc cao. Phần cứng của Router được nâng cấp với CPU Quad-core ARM Cortex A7 717 MHz, RAM 256 MB (100 MB sử dụng cho không gian người dùng), bộ nhớ FLASH 256 MB (80 MB sử dụng cho không gian người dùng).

    Kết nối 5G tốc độ cao

    Bộ định tuyến RUTX50 của Teltonika được trang bị 2 khe cắm SIM để hỗ trợ mạng 5G mới nhất, mang lại tốc độ lên tới 3,3 Gbps. Điều đặc biệt đáng chú ý là đây là sản phẩm router đầu tiên của Teltonika áp dụng công nghệ mạng 5G cho kết nối WAN, giúp cung cấp internet dễ dàng hơn cho các trường hợp đặc biệt mà không cần phải sử dụng kết nối internet có dây truyền thống. Đây là một tính năng cải tiến được thêm vào để tăng tính linh hoạt và tiện ích cho người dùng.

    Tính năng bảo mật dữ liệu cao

    Teltonika RUTX50 cung cấp nhiều tính năng bảo mật cho dữ liệu như kiểm soát tin nhắn SMS, tường lửa, OpenVPN, IPSec và RMS. Ngoài ra, nó cũng hỗ trợ các giao thức mạng TCP, UDP, IPv4, IPv6, ICMP, NTP, DNS, HTTP, HTTPS, SMTP, SSL v3, TLS, PPP, PPPoE, SSH, DHCP, SNMP, MQTT và Wake on LAN (WOL). Tất cả những tính năng này cộng lại giúp RUTX50 đảm bảo an toàn và bảo mật cho các dữ liệu truyền tải qua mạng.

    DUAL SIM

    DUAL SIM là tính năng cho phép sử dụng hai thẻ SIM trên cùng một điện thoại, giúp giữ liên lạc liên tục và không bị gián đoạn. Tính năng auto-failover tự động chuyển đổi giữa hai thẻ SIM nếu một trong hai thẻ bị lỗi hoặc mất sóng, đảm bảo cho việc liên lạc không bị gián đoạn.

    SA & NSA

    SA & NSA là hai kiến trúc mạng của công nghệ 5G. Tính năng hỗ trợ cả hai kiến trúc này giúp tận dụng hạ tầng mạng 5G hiệu quả hơn.

    Future-proofing

    Future-proofing là tính năng giúp sản phẩm sử dụng được trong tương lai mà không cần phải thay đổi hoặc nâng cấp. Với tính năng backward compatible, sản phẩm có khả năng tương thích ngược với công nghệ mạng 4G (LTE CAT 20) và công nghệ mạng 3G, đảm bảo sử dụng được trên các mạng hiện tại và tương lai.

    Trang bị hệ điều hành RutOS

    Teltonika RUTX50 có hệ điều hành RutOS, được xây dựng trên nền tảng OpenWRT Linux, đây là một điểm mạnh của sản phẩm. RutOS cung cấp cho người dùng nhiều tính năng bảo mật cao cấp và tích hợp tốt với hệ thống quản lý từ xa RMS.

    Trang bị phần cứng mạnh mẽ

    Teltonika RUTX50 có phần cứng mạnh mẽ với tính năng Wi-Fi băng tần kép, có khả năng chịu tải đến 150 thiết bị kết nối wifi đồng thời.

    Một số giải pháp cho ứng dụng thực tiễn của bộ định tuyến 4G/5G công nghiệp RUTX50

    Thiết bị bộ định tuyến 3G/4G công nghiệp RUTX50 đã được ứng dụng vô cùng thành công và hiệu quả cho nhiều các dự án khác nhau.

    Giải pháp phát trực tiếp buổi tập luyện bóng đá của con

    Để giải quyết vấn đề cha mẹ khó có mặt nhất quán tại các sự kiện bóng đá của trẻ em, một giải pháp có thể là cài đặt hệ thống camera quan sát tại các sân bóng. Hệ thống này sẽ cho phép cha mẹ có thể xem trực tiếp hoặc xem lại các trận đấu của con mình thông qua mạng internet.  Điều này sẽ giúp cha mẹ có thể theo dõi con mình một cách thuận tiện và hỗ trợ cho con trong quá trình luyện tập và thi đấu.

    Giải pháp tổng hợp & tự động hóa kho hàng với công nghệ 5G

    Nếu như bạn định làm cho nhà kho của mình hoạt động hiệu quả hơn và đáp ứng được nhu cầu tăng trưởng dự kiến vào năm 2024, thì cần phải tối ưu hóa các quy trình vận hành trong nhà kho.

    Nhưng điều này khá khó khăn vì trong nhà kho luôn có rất nhiều việc cần phải xử lý cùng một lúc. Ví dụ, tính toán hàng tồn kho và quản lý dây chuyền đóng gói là những thách thức lớn nhất. Nếu hiệu suất làm việc không hoàn hảo, nhà kho có thể gặp phải rủi ro sụp đổ. Để giải quyết vấn đề này, bạn có thể tối ưu hóa nhà kho bằng cách sử dụng các giải pháp tự động hóa và kết nối mạng tốt.

    Tuy nhiên, vấn đề về kết nối mạng có thể gây khó khăn do nhà kho thường nằm ở vùng ngoại ô và tín hiệu mạng không tốt. Để giải quyết vấn đề này, bạn có thể sử dụng một thiết bị duy nhất có khả năng cung cấp kết nối mạng tốt cho toàn bộ kho hàng.  Thiết bị này sẽ giúp tăng tốc độ và thông lượng dữ liệu một cách dễ dàng và tiết kiệm chi phí so với việc tăng số lượng thiết bị mạng.

    Thông số kỹ thuật

    Mobile module 5G Sub-6Ghz SA/NSA 2.1/3.3Gbps DL (4×4 MIMO), 900/600 Mbps UL (2×2); 4G (LTE) – LTE Cat 20 2.0Gbps DL, 200Mbps UL; 3G – 42 Mbps DL, 5.76Mbps UL
    Wireless mode 802.11b/g/n/ac Wave 2 (WiFi 5) with data transmission rates of up to 867 Mbps (Dual Band, MU-MIMO), 802.11r fast transition, Access Point (AP), Station (STA)
    WiFi security WPA3-EAP, WPA3-SAE, WPA2-Enterprise-PEAP, WPA2-PSK, WEP; AES-CCMP, TKIP, Auto Cipher modes, client separation
    WiFi users Up to 150 simultaneous connections
    Wireless mesh/roaming Wireless mesh (802.11s), fast roaming (802.11r)
    CPU Quad-core ARM Cortex A7, 717 MHz
    RAM 256 MB (100 MB available for userspace)
    FLASH storage 256 MB (80 MB available for userspace)
    Connector 4-pin industrial DC power socket
    Input voltage range 9 – 50 VDC, reverse polarity protection, surge protection >51 VDC 10us max
    PoE (passive) Mode B, LAN1 Port, 9 – 50 VDC
    Power consumption Idle: <4 W, Max: <18 W
    Ethernet 5 x RJ45 ports, 10/100/1000 Mbps
    I/Os 1 x Digital Input, 1 x Digital Output on 4-pin power connector
    Status LEDs 3 x connection status LEDs, 3 x connection strength LEDs, 10 x Ethernet port status LEDs, 4 x WAN status LEDs, 1x Power LED, 2 x 2.4G and 5G WiFi LEDs
    SIM 2 x SIM slot (Mini SIM – 2FF), 1.8 V/3 V
    Power 1 x 4-pin DC power connector
    Antennas 4 x SMA for Mobile, 2 x RP-SMA for WiFi, 1 x SMA for GNSS
    USB 1 x USB A port for external devices
    Reset Reboot/User default reset/Factory reset button
    Other 1 x Grounding screw
    Casing material Aluminum housing
    Dimensions (W x H x D) 132 x 44.2 x 95.1 mm
    Weight 533 g
    Mounting options DIN rail (can be mounted on two sides), flat surface placement
    Operating temperature -40 °C to 75 °C
    Operating humidity 10 % to 90 % non-condensing
    Ingress Protection Rating IP30
    Đánh giá Router 4G/5G công nghiệp Teltonika RUTX50, Dual SIM 5G tốc độ 3,3Gbps, wifi 5 hỗ trợ 150 user
    0.0 Đánh giá trung bình
    5 0% | 0 đánh giá
    4 0% | 0 đánh giá
    3 0% | 0 đánh giá
    2 0% | 0 đánh giá
    1 0% | 0 đánh giá
    Đánh giá Router 4G/5G công nghiệp Teltonika RUTX50, Dual SIM 5G tốc độ 3,3Gbps, wifi 5 hỗ trợ 150 user

    Chọn ảnhChọn video
    0 ký tự (Tối thiểu 10)
      +

      Chưa có đánh giá nào.

      Hỏi đáp

      Không có bình luận nào

      Thông số kỹ thuật

      Mobile module 5G Sub-6Ghz SA/NSA 2.1/3.3Gbps DL (4×4 MIMO), 900/600 Mbps UL (2×2); 4G (LTE) – LTE Cat 20 2.0Gbps DL, 200Mbps UL; 3G – 42 Mbps DL, 5.76Mbps UL
      Wireless mode 802.11b/g/n/ac Wave 2 (WiFi 5) with data transmission rates of up to 867 Mbps (Dual Band, MU-MIMO), 802.11r fast transition, Access Point (AP), Station (STA)
      WiFi security WPA3-EAP, WPA3-SAE, WPA2-Enterprise-PEAP, WPA2-PSK, WEP; AES-CCMP, TKIP, Auto Cipher modes, client separation
      WiFi users Up to 150 simultaneous connections
      Wireless mesh/roaming Wireless mesh (802.11s), fast roaming (802.11r)
      CPU Quad-core ARM Cortex A7, 717 MHz
      RAM 256 MB (100 MB available for userspace)
      FLASH storage 256 MB (80 MB available for userspace)
      Connector 4-pin industrial DC power socket
      Input voltage range 9 – 50 VDC, reverse polarity protection, surge protection >51 VDC 10us max
      PoE (passive) Mode B, LAN1 Port, 9 – 50 VDC
      Power consumption Idle: <4 W, Max: <18 W
      Ethernet 5 x RJ45 ports, 10/100/1000 Mbps
      I/Os 1 x Digital Input, 1 x Digital Output on 4-pin power connector
      Status LEDs 3 x connection status LEDs, 3 x connection strength LEDs, 10 x Ethernet port status LEDs, 4 x WAN status LEDs, 1x Power LED, 2 x 2.4G and 5G WiFi LEDs
      SIM 2 x SIM slot (Mini SIM – 2FF), 1.8 V/3 V
      Power 1 x 4-pin DC power connector
      Antennas 4 x SMA for Mobile, 2 x RP-SMA for WiFi, 1 x SMA for GNSS
      USB 1 x USB A port for external devices
      Reset Reboot/User default reset/Factory reset button
      Other 1 x Grounding screw
      Casing material Aluminum housing
      Dimensions (W x H x D) 132 x 44.2 x 95.1 mm
      Weight 533 g
      Mounting options DIN rail (can be mounted on two sides), flat surface placement
      Operating temperature -40 °C to 75 °C
      Operating humidity 10 % to 90 % non-condensing
      Ingress Protection Rating IP30