Bộ phát wifi LigoWave LigoDLB 5-15ac PtP/PTMP 5 GHz băng thông 500 Mbps 15dBi antenna
Liên hệ
Giá trên đã bao gồm VAT
KHUYẾN MÃI
- Miễn phí giao hàng trực tiếp, hướng dẫn sử dụng trong nội thành Hà Nội.
- Miễn phí cài đặt với hóa đơn trên 5 triệu trong nội thành Hà Nội
- Miễn phí hướng dẫn sử dụng, cài đặt từ xa cho khách hàng ở xa.
- Miễn phí giao hàng Freeship toàn quốc.
Chính sách bán hàng
- Sản phẩm chính hãng™ 100%
- Giá cạnh tranh nhất thị trường
- Tư vấn giải pháp, dự án miễn phí
- Hỗ trợ đại lý và dự án
- Đầy đủ CO/CQ
- Bán hàng online toàn quốc
- Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
- Bảo hành chuyên nghiệp, uy tín
Hỗ trợ trực tuyến
- Hotline: 0984.056.777
Mô tả sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| Specifications | |
| Product Name | LigoDLB 5-15 ac |
| Distance recommendation | PTP mode: 7 km/ 4.35 mi PTMP mode: 5 km/ 3.11 mi |
| Wireless | |
| WLAN standard | IEEE 802.11 a/n/ac, iPoll 3 |
| Radio mode | MIMO 2×2 |
| Radio frequency band | 5 GHz models: 5.150 – 5.850 GHz (FCC 5.150 – 5.250 and 5.725 – 5.850 GHz) |
| Transmit power | Up to 30 dBm (country dependent) |
| Channel size | 5, 10, 20, 40, 80MHz |
| Antenna | |
| Type | Integrated dual-polarized directional panel antenna |
| Gain | 15 dBi |
| Wired | |
| Interface | 10/100/1000 Base-T, RJ45 |
| Physical | |
| Dimensions | 158 mm (6.2 ‘’), 97 mm (3.8 ‘’), 38 mm (1.5 ‘’) |
| Weight | 185 g (0.4 lb) |
| Mounting | Pole mounting bracket included |
| Power | |
| Power supply | 24 VDC passive PoE (AC to 24 VDC adapter is included in the package) |
| Power source | 100 – 240VAC |
| Power consumption (max) | 10 W |
| Environmental | |
| Operating temperature | -40°C (-40 F) ~ +65°C (+149 F) |
| Humidity | 0 ~ 90 % (non-condensing) |
| Management | |
| System monitoring | SNMP v3, Syslog, Web UI, WNMS |
| Configuration | WebUI, WNMS |
Sản phẩm liên quan
Thông số kỹ thuật
| Specifications | |
| Product Name | LigoDLB 5-15 ac |
| Distance recommendation | PTP mode: 7 km/ 4.35 mi PTMP mode: 5 km/ 3.11 mi |
| Wireless | |
| WLAN standard | IEEE 802.11 a/n/ac, iPoll 3 |
| Radio mode | MIMO 2×2 |
| Radio frequency band | 5 GHz models: 5.150 – 5.850 GHz (FCC 5.150 – 5.250 and 5.725 – 5.850 GHz) |
| Transmit power | Up to 30 dBm (country dependent) |
| Channel size | 5, 10, 20, 40, 80MHz |
| Antenna | |
| Type | Integrated dual-polarized directional panel antenna |
| Gain | 15 dBi |
| Wired | |
| Interface | 10/100/1000 Base-T, RJ45 |
| Physical | |
| Dimensions | 158 mm (6.2 ‘’), 97 mm (3.8 ‘’), 38 mm (1.5 ‘’) |
| Weight | 185 g (0.4 lb) |
| Mounting | Pole mounting bracket included |
| Power | |
| Power supply | 24 VDC passive PoE (AC to 24 VDC adapter is included in the package) |
| Power source | 100 – 240VAC |
| Power consumption (max) | 10 W |
| Environmental | |
| Operating temperature | -40°C (-40 F) ~ +65°C (+149 F) |
| Humidity | 0 ~ 90 % (non-condensing) |
| Management | |
| System monitoring | SNMP v3, Syslog, Web UI, WNMS |
| Configuration | WebUI, WNMS |

















Chưa có đánh giá nào.
Không có bình luận nào