Bộ phát wifi LigoWave Infinity NFT 3ac Lite wifi 5 3×3 MIMO 1.750 Gbps
Liên hệ
Giá trên đã bao gồm VAT
KHUYẾN MÃI
- Miễn phí giao hàng trực tiếp, hướng dẫn sử dụng trong nội thành Hà Nội.
- Miễn phí cài đặt với hóa đơn trên 5 triệu trong nội thành Hà Nội
- Miễn phí hướng dẫn sử dụng, cài đặt từ xa cho khách hàng ở xa.
- Miễn phí giao hàng Freeship toàn quốc.
Chính sách bán hàng
- Sản phẩm chính hãng™ 100%
- Giá cạnh tranh nhất thị trường
- Tư vấn giải pháp, dự án miễn phí
- Hỗ trợ đại lý và dự án
- Đầy đủ CO/CQ
- Bán hàng online toàn quốc
- Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
- Bảo hành chuyên nghiệp, uy tín
Hỗ trợ trực tuyến
- Hotline: 0984.056.777
Mô tả sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| Wireless | |
| WLAN Standard | IEEE 802.11a/b/g/n/ac |
| Radio Mode | MIMO dual 3×3 |
| Operating Mode | Access Point, Repeater |
| Transmit Power | 2.4GHz: 22dBm per chain @ MCS23 5GHz: 22dBm per chain @ MCS23 |
| Channel Size | 20, 40, 80MHz |
| Duplexing Scheme | Time division duplex |
| Wireless Security | WPA/WPA2 Personal, WPA/WPA2 Enterprise, WACL, Hotspot (UAM) |
| Roaming | Yes |
| Antenna | |
| Type | 6× internal omni-directional antennas |
| Gain | 2.4GHz: 5dBi 5GHz: 5dBi |
| Coverage Radius | 150 meters (492ft) |
| Wired | |
| Interface | 2 × 10/100/1000 Base-T, RJ-45 |
| Power | |
| Power Method | 802.3af/at with passive PoE (37-56V) support |
| Power Supply | 100-240VAC to 48VDC PoE |
| Max Power Consumption | 19W |
| Management | |
| System Monitoring | SNMP v3, Syslog |
| Physical | |
| Dimensions | Length 191.5mm (7.54‘’), width 191.5mm (7.54‘’), height 35.5mm (1.4‘’) |
| Weight | 650g (22.9oz) |
| Mounting | Suspended ceiling mount and wall/ceiling mount |
| Environmental | |
| Operating Temperature | –10°C (+14°F) ~ +55°C (+131°F) |
| Humidity | 0 ~ 90 % (Non-Condensing) |
Sản phẩm liên quan
Thông số kỹ thuật
| Wireless | |
| WLAN Standard | IEEE 802.11a/b/g/n/ac |
| Radio Mode | MIMO dual 3×3 |
| Operating Mode | Access Point, Repeater |
| Transmit Power | 2.4GHz: 22dBm per chain @ MCS23 5GHz: 22dBm per chain @ MCS23 |
| Channel Size | 20, 40, 80MHz |
| Duplexing Scheme | Time division duplex |
| Wireless Security | WPA/WPA2 Personal, WPA/WPA2 Enterprise, WACL, Hotspot (UAM) |
| Roaming | Yes |
| Antenna | |
| Type | 6× internal omni-directional antennas |
| Gain | 2.4GHz: 5dBi 5GHz: 5dBi |
| Coverage Radius | 150 meters (492ft) |
| Wired | |
| Interface | 2 × 10/100/1000 Base-T, RJ-45 |
| Power | |
| Power Method | 802.3af/at with passive PoE (37-56V) support |
| Power Supply | 100-240VAC to 48VDC PoE |
| Max Power Consumption | 19W |
| Management | |
| System Monitoring | SNMP v3, Syslog |
| Physical | |
| Dimensions | Length 191.5mm (7.54‘’), width 191.5mm (7.54‘’), height 35.5mm (1.4‘’) |
| Weight | 650g (22.9oz) |
| Mounting | Suspended ceiling mount and wall/ceiling mount |
| Environmental | |
| Operating Temperature | –10°C (+14°F) ~ +55°C (+131°F) |
| Humidity | 0 ~ 90 % (Non-Condensing) |

















Chưa có đánh giá nào.
Không có bình luận nào