Router 3G/4G công nghiệp Teltonika TCR100, hỗ trợ 4G LTE CAT6, wifi 5 chuẩn 802.11ac Wave-2
Liên hệ
Teltonika TCR100 là bộ định tuyến 4G với thiết kế nhỏ gọn tinh tế, được trang bị 4G LTE CAT6, wifi băng tần kép (2,4 GHz & 5,0 GHz) và nhiều tính năng bảo mật như tường lửa và nhiều dịch vụ VPN bao gồm OpenVPN, IPsec, PPTP, L2TP & DMVPN.
Chính sách bán hàng
- Sản phẩm chính hãng™ 100%
- Giá cạnh tranh nhất thị trường
- Tư vấn giải pháp, dự án miễn phí
- Hỗ trợ đại lý và dự án
- Đầy đủ CO/CQ
- Bán hàng online toàn quốc
- Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
- Bảo hành chuyên nghiệp, uy tín
Hỗ trợ trực tuyến
- Hotline: 0984.056.777
Mô tả sản phẩm
Teltonika TCR100 là bộ định tuyến 4G với thiết kế nhỏ gọn tinh tế, được trang bị 4G LTE CAT6, wifi băng tần kép (2,4 GHz & 5,0 GHz) và nhiều tính năng bảo mật như tường lửa và nhiều dịch vụ VPN bao gồm OpenVPN, IPsec, PPTP, L2TP & DMVPN. Bộ định tuyến TCR100 phù hợp sử dụng cho người dùng gia đình, quán cafe, văn phòng nhỏ.
Đặc điểm nổi bật của Teltonika TCR100
- Hỗ trợ kết nối 4G LTE CAT6 cho tốc độ kết nối lên đến 300 Mbps.
- Hỗ trợ wifi 2 băng tần 2.4 GHz (802.11 b/g/n, 2×2 MIMO), 5 GHz (802.11 ac, 1×1 MIMO).
- Tiêu chuẩn bảo mật & mã hóa Wifi: WPA2-Enterprise – PEAP, WPA2-PSK, WEP, WPA-EAP, WPA-PSK; AES-CCMP, TKIP, Auto Cipher modes, client separation.
- 1 Slot SIM Card / 1 port WAN (10/100 Mbps) / 1 port LAN (10/100 Mbps) hỗ trợ auto MDI/MDIX.
- Hỗ trợ nhiều tính năng bảo mật như tường lửa và nhiều dịch vụ VPN bao gồm OpenVPN, IPsec, PPTP, L2TP & DMVPN.
- Quản lý VLAN, phân chia cổng vào từng VLAN.
- VPN: Thiết lập đồng thời đa kết nối VPN (Client to Site, Site to Site) hỗ trợ 27 phương thức mã hóa
- Hỗ trợ cấp nguồn PoE thụ động
- 2 giắc cắm SMA antenna LTE, 1 giắc cắm RP-SMA antenna cho Wifi
- Tương thích với phần mềm quản lý từ xa RMS cho phép truy cập từ xa và các dịch vụ VPN theo yêu cầu.

Một số tính năng của Router công nghiệp Teltonika TCR100
Công nghệ 4G – LTE
Với công nghệ 4G-LTE trên thiết bị Teltonika TCR100, bạn có thể trải nghiệm tốc độ di động cực nhanh lên đến 300Mbps thông qua mạng di động tổng hợp. Công nghệ LTE CAT6 mang lại hiệu suất cao và ổn định, giúp bạn có thể truy cập internet một cách dễ dàng và liên tục.
Wifi
Teltonika TCR100 cung cấp băng tần kép với tần số 2,4 GHz & 5,0 GHz. Điều này cho phép kết nối mạng không dây ở khoảng cách xa hơn và cung cấp tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn, tạo ra trải nghiệm mạng mượt mà và hiệu quả cho người dùng.

Bảo mật cao
Là sản phẩm router 3G/4G công nghiệp nên TCR100 cung cấp các giải pháp bảo mật cao cho các doanh nghiệp với tính năng tường lửa và hỗ trợ nhiều dịch vụ VPN như OpenVPN, IPsec, PPTP, L2TP & DMVPN. Điều này giúp bảo vệ hệ thống mạng của khách hàng khỏi các mối đe dọa bảo mật và đảm bảo an toàn thông tin.
Trang bị hệ điều hành RutOS
RutOS là một hệ điều hành mạnh mẽ với giao diện người dùng trực quan dựa trên OpenWrt, mang đến khả năng cấu hình vô tận cho người dùng.
Trang bị phần cứng mạnh mẽ
Teltonika TCR100 Router 4G LTE được tích hợp với các linh kiện phần cứng chất lượng cao, gồm CPU QCA9531, MIPS 24kc, tốc độ 650 MHz; bộ nhớ RAM DDR2 dung lượng 128 MB và bộ nhớ FLASH lưu trữ SPI dung lượng 16 MB.
Hỗ trợ đầy đủ các giao thức mạng
Teltonika TCR100 là một bộ định tuyến di động được thiết kế dành cho gia đình và được hỗ trợ đầy đủ các giao thức mạng quan trọng như TCP, UDP, IPv4, IPv6, ICMP, NTP, DNS, HTTP, HTTPS, SMTP, SSL v3, TLS, ARP, VRRP, PPP, PPPoE, UPNP, SSH, DHCP, Telnet client, SNMP, MQTT và Wake on LAN (WOL). Nó sẽ giúp bạn dễ dàng kết nối với Internet và các thiết bị mạng khác một cách dễ dàng và nhanh chóng.
Một số giải pháp ứng dụng thực tế của Router 3G/4G công nghiệp RUTX100
Giải pháp an toàn cho kết nối mạng gia đình
Với người đam mê kỹ thuật muốn có một mạng gia đình an toàn và phức tạp hơn, giải pháp là sử dụng bộ định tuyến gia đình di động TCR100 để kết nối internet bằng kết nối có dây và mạng WAN di động, và sử dụng mạng Wi-Fi dành cho khách để tách biệt thiết bị kết nối từ bên ngoài.
Sử dụng máy chủ OpenVPN cho phép truy cập mạng gia đình từ xa một cách an toàn, và kết nối các thiết bị trong mạng gia đình bằng bộ chuyển mạch không được quản lý TSW110 để đảm bảo kiểm soát tối đa và tránh các thiết bị không mong muốn kết nối với mạng.

Giải pháp thiết lập mạng gia đình với RUTX100
Giải pháp TCR100 của Teltonika là một bộ định tuyến dành cho người tiêu dùng đầu tiên, mang lại sự thân thiện và dễ sử dụng cho việc thiết lập kết nối mạng tại nhà. Với tùy chọn sử dụng kết nối di động 4G, ngay cả ở những vùng xa xôi ở ngoại ô thành phố, bạn vẫn có thể có internet ổn định.
Bộ định tuyến này cũng hỗ trợ nhiều thiết bị kết nối, tăng giới hạn lên hơn 50 thiết bị, với hai cổng Ethernet phù hợp với TV thông minh và NVR. TCR100 cũng cung cấp nhiều tính năng bảo mật và các bản cập nhật chương trình cơ sở thường xuyên để đảm bảo an toàn cho mạng gia đình của bạn. Tất cả các tính năng này được dễ dàng thiết lập thông qua WebUI thân thiện với người dùng.
Thông số kỹ thuật
| Mobile module | 4G+ (LTE-A) – Cat 6 up to 300 Mbps, 3G – Up to 42 Mbps |
| Wireless mode | 2.4 GHz (802.11 b/g/n, 2×2 MIMO), 5 GHz (802.11 ac, 1×1 MIMO), Access Point (AP), Station (STA) |
| WiFi security | WPA3-EAP, WPA3-SAE, WPA2-Enterprise-PEAP, WPA2-PSK, WEP; AES-CCMP, TKIP, Auto Cipher modes, client separation |
| Wireless mesh/roaming | Wireless mesh (802.11s), fast roaming (802.11r) |
| CPU | QCA9531, MIPS 24kc, 650 MHz |
| RAM | 128 MB, DDR2 |
| FLASH storage | 16 MB, SPI Flash |
| Connector | 4 pin industrial DC power socket |
| Input voltage range | 9 – 30 VDC, reverse polarity protection, voltage surge/transient protection |
| Power consumption | 3.7 W average, 9.3 W max |
| Ethernet | 2 x RJ45 ports, 10/100 Mbps |
| Status LEDs | 1 x Internet, 1 x WiFi, 3 x Mobile connection strength, 2 x Ethernet status |
| SIM | 1 x SIM slots (Mini SIM – 2FF), 1.8 V/3 V, external SIM holder (Embedded SIM variant available) |
| Antenna | 2 x SMA for LTE, 2 x Internal for 2.4 GHz WiFi, 1 x Internal for 5 GHz WiFi |
| Power | 1 x 4 pin DC connector |
| WPS | WPS activation button |
| WiFi On/Off | WiFi enable/disable button |
| Reset | Reboot/User default reset/Factory reset button |
| Casing material | Plastic housing with aluminum screws and heatsink |
| Dimensions (W x H x D) | 150 x 37 x 105 mm |
| Weight | 376 g |
| Mounting options | Flat surface placement |
| Operating temperature | -40 C to 75 C |
| Operating humidity | 10 % to 90 % non-condensing |
Sản phẩm liên quan
Thông số kỹ thuật
| Mobile module | 4G+ (LTE-A) – Cat 6 up to 300 Mbps, 3G – Up to 42 Mbps |
| Wireless mode | 2.4 GHz (802.11 b/g/n, 2×2 MIMO), 5 GHz (802.11 ac, 1×1 MIMO), Access Point (AP), Station (STA) |
| WiFi security | WPA3-EAP, WPA3-SAE, WPA2-Enterprise-PEAP, WPA2-PSK, WEP; AES-CCMP, TKIP, Auto Cipher modes, client separation |
| Wireless mesh/roaming | Wireless mesh (802.11s), fast roaming (802.11r) |
| CPU | QCA9531, MIPS 24kc, 650 MHz |
| RAM | 128 MB, DDR2 |
| FLASH storage | 16 MB, SPI Flash |
| Connector | 4 pin industrial DC power socket |
| Input voltage range | 9 – 30 VDC, reverse polarity protection, voltage surge/transient protection |
| Power consumption | 3.7 W average, 9.3 W max |
| Ethernet | 2 x RJ45 ports, 10/100 Mbps |
| Status LEDs | 1 x Internet, 1 x WiFi, 3 x Mobile connection strength, 2 x Ethernet status |
| SIM | 1 x SIM slots (Mini SIM – 2FF), 1.8 V/3 V, external SIM holder (Embedded SIM variant available) |
| Antenna | 2 x SMA for LTE, 2 x Internal for 2.4 GHz WiFi, 1 x Internal for 5 GHz WiFi |
| Power | 1 x 4 pin DC connector |
| WPS | WPS activation button |
| WiFi On/Off | WiFi enable/disable button |
| Reset | Reboot/User default reset/Factory reset button |
| Casing material | Plastic housing with aluminum screws and heatsink |
| Dimensions (W x H x D) | 150 x 37 x 105 mm |
| Weight | 376 g |
| Mounting options | Flat surface placement |
| Operating temperature | -40 C to 75 C |
| Operating humidity | 10 % to 90 % non-condensing |



















Chưa có đánh giá nào.
Không có bình luận nào